베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "buổi khai mạc" (1)
buổi khai mạc
영어
구opening ceremony
Buổi khai mạc diễn ra rất thành công.
The opening ceremony was very successful.
관련 단어 "buổi khai mạc" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "buổi khai mạc" (1)
Buổi khai mạc diễn ra rất thành công.
The opening ceremony was very successful.
